XE Logo

BOB đến PHP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BOB/PHP 8.78 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bob-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP
1% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP
2% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP
3% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP
4% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP
5% 1 BOB 0.010 BOB 0.91 PHP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Peso Philipin

BOB PHP
1 8.78
5 43.90
10 87.80
20 175.61
50 439.02
100 878.05
250 2195.13
500 4390.26
1000 8780.53

Chuyển đổi Peso Philipin thành Boliviano Bolivia

PHP BOB
1 0.11
5 0.57
10 1.13
20 2.27
50 5.69
100 11.38
250 28.47
500 56.94
1000 113.88

Thông tin thêm về BOB hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ