XE Logo

BOB đến MOP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái BOB/MOP 1.16 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bob-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP
1% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP
2% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP
3% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP
4% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP
5% 1 BOB 0.010 BOB 0.99 MOP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Pataca Ma Cao

BOB MOP
1 1.16
5 5.84
10 11.68
20 23.36
50 58.40
100 116.80
250 292.00
500 584.01
1000 1168.02

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Boliviano Bolivia

MOP BOB
1 0.86
5 4.28
10 8.56
20 17.12
50 42.80
100 85.61
250 214.03
500 428.07
1000 856.14

Thông tin thêm về BOB hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ