XE Logo

BOB đến ILS

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BOB/ILS 0.42009 đã cập nhật 5 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bob-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS
1% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS
2% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS
3% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS
4% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS
5% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 ILS

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Sheqel Israel mới

BOB ILS
1 0.42
5 2.10
10 4.20
20 8.40
50 21.00
100 42.00
250 105.02
500 210.04
1000 420.09

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Boliviano Bolivia

ILS BOB
1 2.38
5 11.90
10 23.80
20 47.60
50 119.02
100 238.04
250 595.10
500 1190.21
1000 2380.42

Thông tin thêm về BOB hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ