XE Logo

BOB đến BMD

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BOB/BMD 0.14468 đã cập nhật 46 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bob-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BOB Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD
1% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD
2% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD
3% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD
4% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD
5% 1 BOB 0.010 BOB 1.0 BMD

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Đô la Bermuda

BOB BMD
1 0.14
5 0.72
10 1.44
20 2.89
50 7.23
100 14.46
250 36.16
500 72.33
1000 144.67

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Boliviano Bolivia

BMD BOB
1 6.91
5 34.55
10 69.11
20 138.23
50 345.59
100 691.18
250 1727.95
500 3455.91
1000 6911.82

Thông tin thêm về BOB hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ