XE Logo

BMD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái BMD/XPF 101.87 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF
1% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF
2% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF
3% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF
4% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF
5% 1 BMD 0.010 BMD -0.019 XPF

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Franc CFP

BMD XPF
1 101.87
5 509.37
10 1018.74
20 2037.49
50 5093.74
100 10187.49
250 25468.73
500 50937.47
1000 101874.94

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Bermuda

XPF BMD
1 0.0098
5 0.049
10 0.098
20 0.20
50 0.49
100 0.98
250 2.45
500 4.90
1000 9.81

Thông tin thêm về BMD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ