XE Logo

BMD đến SGD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BMD/SGD 1.26 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-sgd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng SGD
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 SGD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Singapore

BMD SGD
1 1.26
5 6.34
10 12.68
20 25.36
50 63.41
100 126.82
250 317.06
500 634.13
1000 1268.26

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Đô la Bermuda

SGD BMD
1 0.79
5 3.94
10 7.88
20 15.76
50 39.42
100 78.84
250 197.11
500 394.23
1000 788.47

Thông tin thêm về BMD hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ