XE Logo

BMD đến OMR

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BMD/OMR 0.38448 đã cập nhật 54 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR
1% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR
2% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR
3% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR
4% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR
5% 1 BMD 0.010 BMD 1.0 OMR

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rial Oman

BMD OMR
1 0.38
5 1.92
10 3.84
20 7.68
50 19.22
100 38.44
250 96.11
500 192.23
1000 384.47

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Bermuda

OMR BMD
1 2.60
5 13.00
10 26.00
20 52.01
50 130.04
100 260.09
250 650.23
500 1300.46
1000 2600.92

Thông tin thêm về BMD hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ