XE Logo

BMD đến MOP

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái BMD/MOP 8.07 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.92 MOP

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Pataca Ma Cao

BMD MOP
1 8.07
5 40.36
10 80.73
20 161.46
50 403.65
100 807.31
250 2018.28
500 4036.57
1000 8073.15

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Đô la Bermuda

MOP BMD
1 0.12
5 0.62
10 1.23
20 2.47
50 6.19
100 12.38
250 30.96
500 61.93
1000 123.86

Thông tin thêm về BMD hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ