XE Logo

BMD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái BMD/ISK 122.40 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK
1% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK
2% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK
3% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK
4% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK
5% 1 BMD 0.010 BMD -0.22 ISK

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Króna Iceland

BMD ISK
1 122.40
5 612.04
10 1224.09
20 2448.19
50 6120.49
100 12240.98
250 30602.46
500 61204.92
1000 122409.85

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Bermuda

ISK BMD
1 0.0082
5 0.041
10 0.082
20 0.16
50 0.41
100 0.82
250 2.04
500 4.08
1000 8.16

Thông tin thêm về BMD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ