XE Logo

BMD đến GBP

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái BMD/GBP 0.73562 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.99 GBP

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Bảng Anh

BMD GBP
1 0.74
5 3.67
10 7.35
20 14.71
50 36.78
100 73.56
250 183.90
500 367.80
1000 735.61

Chuyển đổi Bảng Anh thành Đô la Bermuda

GBP BMD
1 1.35
5 6.79
10 13.59
20 27.18
50 67.96
100 135.93
250 339.84
500 679.69
1000 1359.39

Thông tin thêm về BMD hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ