XE Logo

BMD đến CVE

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái BMD/CVE 93.95 đã cập nhật 26 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.060 CVE

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Escudo Cape Verde

BMD CVE
1 93.95
5 469.75
10 939.50
20 1879.00
50 4697.51
100 9395.03
250 23487.59
500 46975.18
1000 93950.37

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Đô la Bermuda

CVE BMD
1 0.011
5 0.053
10 0.11
20 0.21
50 0.53
100 1.06
250 2.66
500 5.32
1000 10.64

Thông tin thêm về BMD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ