XE Logo

BMD đến CRC

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BMD/CRC 456.40 đã cập nhật 3 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC
1% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC
2% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC
3% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC
4% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC
5% 1 BMD 0.010 BMD -3.6 CRC

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Colón Costa Rica

BMD CRC
1 456.40
5 2282.02
10 4564.04
20 9128.08
50 22820.22
100 45640.44
250 114101.10
500 228202.21
1000 456404.42

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Bermuda

CRC BMD
1 0.0022
5 0.011
10 0.022
20 0.044
50 0.11
100 0.22
250 0.55
500 1.09
1000 2.19

Thông tin thêm về BMD hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ