XE Logo

BMD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BMD/CNY 6.81 đã cập nhật 27 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.93 CNY

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Nhân dân tệ

BMD CNY
1 6.81
5 34.05
10 68.11
20 136.22
50 340.56
100 681.12
250 1702.81
500 3405.62
1000 6811.25

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Bermuda

CNY BMD
1 0.15
5 0.73
10 1.46
20 2.93
50 7.34
100 14.68
250 36.70
500 73.40
1000 146.81

Thông tin thêm về BMD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ