XE Logo

BMD đến BZD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BZD - Đô la Belize select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BMD/BZD 2.01 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-bzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Đô la Belize là tiền tệ của Belize

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng BZD
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BZD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Belize

BMD BZD
1 2.01
5 10.05
10 20.11
20 40.23
50 100.58
100 201.17
250 502.94
500 1005.88
1000 2011.77

Chuyển đổi Đô la Belize thành Đô la Bermuda

BZD BMD
1 0.50
5 2.48
10 4.97
20 9.94
50 24.85
100 49.70
250 124.26
500 248.53
1000 497.07

Thông tin thêm về BMD hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ