XE Logo

BMD đến BDT

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BMD/BDT 122.96 đã cập nhật 45 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT
1% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT
2% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT
3% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT
4% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT
5% 1 BMD 0.010 BMD -0.23 BDT

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Taka Bangladesh

BMD BDT
1 122.96
5 614.81
10 1229.63
20 2459.27
50 6148.18
100 12296.36
250 30740.90
500 61481.80
1000 122963.61

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Đô la Bermuda

BDT BMD
1 0.0081
5 0.041
10 0.081
20 0.16
50 0.41
100 0.81
250 2.03
500 4.06
1000 8.13

Thông tin thêm về BMD hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ