XE Logo

BMD đến BBD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Barbados (BBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BBD - Đô la Barbados select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BMD/BBD 2.01 đã cập nhật 38 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bmd-to-bbd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Barbados (BBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Barbados (BBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang BBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Đô la Barbados là tiền tệ của Barbados

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Đô la Barbados

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng BBD
0% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD
2% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD
3% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD
4% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD
5% 1 BMD 0.010 BMD 0.98 BBD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Barbados

BMD BBD
1 2.01
5 10.07
10 20.14
20 40.29
50 100.73
100 201.46
250 503.66
500 1007.33
1000 2014.66

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Đô la Bermuda

BBD BMD
1 0.50
5 2.48
10 4.96
20 9.92
50 24.81
100 49.63
250 124.09
500 248.18
1000 496.36

Thông tin thêm về BMD hoặc BBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ