XE Logo

BDT đến THB

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái BDT/THB 0.26211 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bdt-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng THB
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 THB

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Bạt Thái Lan

BDT THB
1 0.26
5 1.31
10 2.62
20 5.24
50 13.10
100 26.21
250 65.52
500 131.05
1000 262.11

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Taka Bangladesh

THB BDT
1 3.81
5 19.07
10 38.15
20 76.30
50 190.75
100 381.51
250 953.79
500 1907.58
1000 3815.17

Thông tin thêm về BDT hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ