XE Logo

BDT đến PHP

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BDT/PHP 0.49356 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bdt-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 PHP

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Peso Philipin

BDT PHP
1 0.49
5 2.46
10 4.93
20 9.87
50 24.67
100 49.35
250 123.38
500 246.77
1000 493.55

Chuyển đổi Peso Philipin thành Taka Bangladesh

PHP BDT
1 2.02
5 10.13
10 20.26
20 40.52
50 101.30
100 202.61
250 506.52
500 1013.05
1000 2026.11

Thông tin thêm về BDT hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ