XE Logo

BDT đến ISK

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái BDT/ISK 0.99534 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bdt-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK
1% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK
2% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK
3% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK
4% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK
5% 1 BDT 0.010 BDT 0.99 ISK

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Króna Iceland

BDT ISK
1 1.0
5 4.97
10 9.95
20 19.90
50 49.76
100 99.53
250 248.83
500 497.66
1000 995.33

Chuyển đổi Króna Iceland thành Taka Bangladesh

ISK BDT
1 1.00
5 5.02
10 10.04
20 20.09
50 50.23
100 100.46
250 251.17
500 502.34
1000 1004.68

Thông tin thêm về BDT hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ