XE Logo

BDT đến BMD

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BDT/BMD 0.0081325 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bdt-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BMD

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Đô la Bermuda

BDT BMD
1 0.0081
5 0.041
10 0.081
20 0.16
50 0.41
100 0.81
250 2.03
500 4.06
1000 8.13

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Taka Bangladesh

BMD BDT
1 122.96
5 614.81
10 1229.63
20 2459.27
50 6148.18
100 12296.36
250 30740.90
500 61481.80
1000 122963.61

Thông tin thêm về BDT hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ