XE Logo

BDT đến BHD

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái BDT/BHD 0.0030688 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bdt-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BDT Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD
1% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD
2% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD
3% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD
4% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD
5% 1 BDT 0.010 BDT 1.0 BHD

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Dinar Bahrain

BDT BHD
1 0.0031
5 0.015
10 0.031
20 0.061
50 0.15
100 0.31
250 0.77
500 1.53
1000 3.06

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Taka Bangladesh

BHD BDT
1 325.86
5 1629.30
10 3258.60
20 6517.21
50 16293.04
100 32586.09
250 81465.22
500 162930.45
1000 325860.91

Thông tin thêm về BDT hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ