XE Logo

BBD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BBD - Đô la Barbados select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BBD/BMD 0.49636 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bbd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Barbados là tiền tệ của Barbados

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BBD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD
1% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD
2% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD
3% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD
4% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD
5% 1 BBD 0.010 BBD 1.0 BMD

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Đô la Bermuda

BBD BMD
1 0.50
5 2.48
10 4.96
20 9.92
50 24.81
100 49.63
250 124.09
500 248.18
1000 496.36

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Barbados

BMD BBD
1 2.01
5 10.07
10 20.14
20 40.29
50 100.73
100 201.46
250 503.66
500 1007.33
1000 2014.66

Thông tin thêm về BBD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ