XE Logo

ARS đến UYU

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
UYU - Peso Uruguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ARS/UYU 0.028963 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-uyu
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng UYU
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 UYU

Chuyển đổi Peso Argentina thành Peso Uruguay

ARS UYU
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.58
50 1.44
100 2.89
250 7.24
500 14.48
1000 28.96

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Peso Argentina

UYU ARS
1 34.52
5 172.63
10 345.26
20 690.52
50 1726.31
100 3452.63
250 8631.58
500 17263.17
1000 34526.34

Thông tin thêm về ARS hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ