XE Logo

ARS đến RON

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái ARS/RON 0.0032301 đã cập nhật 44 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng RON
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 RON

Chuyển đổi Peso Argentina thành Leu Romania

ARS RON
1 0.0032
5 0.016
10 0.032
20 0.065
50 0.16
100 0.32
250 0.81
500 1.61
1000 3.23

Chuyển đổi Leu Romania thành Peso Argentina

RON ARS
1 309.58
5 1547.93
10 3095.87
20 6191.75
50 15479.39
100 30958.79
250 77396.98
500 154793.97
1000 309587.95

Thông tin thêm về ARS hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ