XE Logo

ARS đến PYG

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ARS/PYG 4.41 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG
1% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG
2% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG
3% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG
4% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG
5% 1 ARS 0.010 ARS 0.96 PYG

Chuyển đổi Peso Argentina thành Guarani Paraguay

ARS PYG
1 4.41
5 22.07
10 44.15
20 88.30
50 220.76
100 441.53
250 1103.83
500 2207.67
1000 4415.34

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Peso Argentina

PYG ARS
1 0.23
5 1.13
10 2.26
20 4.52
50 11.32
100 22.64
250 56.62
500 113.24
1000 226.48

Thông tin thêm về ARS hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ