XE Logo

ARS đến LRD

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ARS/LRD 0.13228 đã cập nhật 28 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LRD

Chuyển đổi Peso Argentina thành Đô la Liberia

ARS LRD
1 0.13
5 0.66
10 1.32
20 2.64
50 6.61
100 13.22
250 33.07
500 66.14
1000 132.28

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Peso Argentina

LRD ARS
1 7.55
5 37.79
10 75.59
20 151.18
50 377.97
100 755.94
250 1889.86
500 3779.72
1000 7559.45

Thông tin thêm về ARS hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ