XE Logo

ARS đến LKR

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái ARS/LKR 0.23074 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 LKR

Chuyển đổi Peso Argentina thành Rupee Sri Lanka

ARS LKR
1 0.23
5 1.15
10 2.30
20 4.61
50 11.53
100 23.07
250 57.68
500 115.37
1000 230.74

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Peso Argentina

LKR ARS
1 4.33
5 21.66
10 43.33
20 86.67
50 216.68
100 433.37
250 1083.44
500 2166.89
1000 4333.79

Thông tin thêm về ARS hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ