XE Logo

ARS đến GYD

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ARS/GYD 0.15077 đã cập nhật 10 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 GYD

Chuyển đổi Peso Argentina thành Đô la Guyana

ARS GYD
1 0.15
5 0.75
10 1.50
20 3.01
50 7.53
100 15.07
250 37.69
500 75.38
1000 150.77

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Peso Argentina

GYD ARS
1 6.63
5 33.16
10 66.32
20 132.65
50 331.62
100 663.25
250 1658.13
500 3316.27
1000 6632.55

Thông tin thêm về ARS hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ