XE Logo

ARS đến EUR

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ARS/EUR 0.00061349 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ars-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 EUR

Chuyển đổi Peso Argentina thành Euro

ARS EUR
1 0.00061
5 0.0031
10 0.0061
20 0.012
50 0.031
100 0.061
250 0.15
500 0.31
1000 0.61

Chuyển đổi Euro thành Peso Argentina

EUR ARS
1 1630.01
5 8150.06
10 16300.12
20 32600.24
50 81500.62
100 163001.24
250 407503.11
500 815006.22
1000 1630012.45

Thông tin thêm về ARS hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ