XE Logo

AMD đến ILS

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái AMD/ILS 0.0078476 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/amd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AMD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS
1% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS
2% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS
3% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS
4% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS
5% 1 AMD 0.010 AMD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dram Armenia thành Sheqel Israel mới

AMD ILS
1 0.0078
5 0.039
10 0.078
20 0.16
50 0.39
100 0.78
250 1.96
500 3.92
1000 7.84

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dram Armenia

ILS AMD
1 127.42
5 637.13
10 1274.27
20 2548.55
50 6371.39
100 12742.78
250 31856.96
500 63713.92
1000 127427.85

Thông tin thêm về AMD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ