XE Logo

AED đến XDR

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái AED/XDR 0.18960 đã cập nhật 61 phút trước

https://xe-rates.com/vi/aed-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AED Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR
1% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR
2% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR
3% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR
4% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR
5% 1 AED 0.010 AED 1.0 XDR

Chuyển đổi Dirham UAE thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

AED XDR
1 0.19
5 0.95
10 1.89
20 3.79
50 9.47
100 18.95
250 47.39
500 94.79
1000 189.59

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Dirham UAE

XDR AED
1 5.27
5 26.37
10 52.74
20 105.48
50 263.71
100 527.42
250 1318.56
500 2637.13
1000 5274.26

Thông tin thêm về AED hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ