XE Logo

AED đến SAR

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái AED/SAR 1.01 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/aed-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AED Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR
1% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR
2% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR
3% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR
4% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR
5% 1 AED 0.010 AED 0.99 SAR

Chuyển đổi Dirham UAE thành Riyal Ả Rập Xê-út

AED SAR
1 1.01
5 5.09
10 10.19
20 20.39
50 50.98
100 101.96
250 254.90
500 509.81
1000 1019.62

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dirham UAE

SAR AED
1 0.98
5 4.90
10 9.80
20 19.61
50 49.03
100 98.07
250 245.18
500 490.37
1000 980.75

Thông tin thêm về AED hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ