XE Logo

AED đến EGP

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái AED/EGP 14.35 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/aed-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AED Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP
1% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP
2% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP
3% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP
4% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP
5% 1 AED 0.010 AED 0.86 EGP

Chuyển đổi Dirham UAE thành Bảng Ai Cập

AED EGP
1 14.35
5 71.75
10 143.50
20 287.00
50 717.50
100 1435.00
250 3587.50
500 7175.01
1000 14350.02

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dirham UAE

EGP AED
1 0.070
5 0.35
10 0.70
20 1.39
50 3.48
100 6.96
250 17.42
500 34.84
1000 69.68

Thông tin thêm về AED hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ